| 1 | Beta – HCG
| 155,000
|
| 2 | E2 (Estradiol)
| 155,000
|
| 3 | FSH DV
| 155,000
|
| 4 | HBeAg
| 155,000
|
| 5 | LH DV
| 155,000
|
| 6 | Progesteron
| 155,000
|
| 7 | Prolactin
| 155,000
|
| 8 | Rubella IgG
| 130,000
|
| 9 | Rubella IgM
| 170,000
|
| 10 | Soi tươi + Nhuộm tiêu bản + ống tăm vô trùng
| 50,000
|
| 11 | Testosteron
| 155,000
|
| 12 | Bộ XN triple test (HCG, AFP, uE3) + tư vấn
| 720,000
|
| 13 | Xét nghiệm Double Test
| 720,000
|
| 14 | QF – PCR
| 2,500,000
|
| 15 | NIPT
| 11,800,000
|
| 16 | Xét nghiệm CA125
| 155,000
|
| 17 | HPV định type 16,18
| 500,000
|
| 18 | Xét nghiệm AMH tự động
| 800,000
|
| 19 | Xét nghiệm tổng hợp 6 loại anti phospholipid+LA kháng đông
| 2,555,000
|
| 20 | Xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgM
| 300,000
|
| 21 | Xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG
| 300,000
|
| 22 | Xét nghiệm Anti-beta2 Glycoprotein IgM
| 300,000
|
| 23 | Xét nghiệm Anti-beta2 Glycoprotein IgG
| 300,000
|
| 24 | Nghiệm pháp dung nạp đường huyết đường uống
| 150,000
|
| 25 | Alpha FP (AFP)
| 150,000
|
| 26 | HbA1C
| 150,000
|
| 27 | TSH (TN)
| 90,000
|
| 28 | T3 (TN)
| 90,000
|
| 29 | T4 (TN)
| 90,000
|
| 30 | HPV định 41 type
| 900,000
|
| 31 | Nước tiểu 11 thông số
| 30,000
|
| 32 | HIV định tính
| 80,000
|
| 33 | HbsAg định tính
| 60,000
|
| 34 | HcG định tính
| 20,000
|
| 35 | XN chlamydia
| 80,000
|